베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hoà nhau" (1)
hoà nhau
영어
동사draw
Dù có oản tù tì bao nhiêu lần cũng hòa nhau
관련 단어 "hoà nhau" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hoà nhau" (1)
Dù có oản tù tì bao nhiêu lần cũng hòa nhau
